🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
出席
しゅっせき (shusseki)

có mặt, tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tham dự lớp học hoặc cuộc họp. Dùng với 'suru'. Trái nghĩa với 'kesseki'.

📝 Ví dụ thực tế

明日の会議には、全員が出席する予定です。

Everyone is scheduled to attend the meeting tomorrow.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 結婚式に_______して、新郎新婦を祝福しました。

Q2: 授業の_______日数が足りないと、進級できません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉