N3 VOCABULARY
出会う
であう (deau)
gặp gỡ, tình cờ gặp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc tình cờ gặp ai đó hoặc cái gì đó, thường đi với 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は駅で偶然、昔の友人と出会った。
He coincidentally met an old friend at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は旅行中、素敵な人_______。
Q2: 新しい文化と_______のは素晴らしい経験です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.