N3 VOCABULARY
出世
しゅっせ (shusse)
Thăng tiến, thành đạt, thăng chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thăng chức, đạt địa vị cao trong sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は同期の中で最も早く出世し、若くして部長になりました。
He climbed the corporate ladder fastest among his peers and became a manager at a young age.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 努力と才能があれば、学歴に関係なく_______できる会社です。
Q2: 彼は_______欲が強く、そのためには同僚を裏切ることも辞辞しませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.