N3 VOCABULARY
出る
でる (deru)
ra, đi ra, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ việc rời khỏi một nơi, đi ra ngoài hoặc xuất hiện.
📝 Ví dụ thực tế
毎日朝7時に家を出ます。
I leave home at 7 AM every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社を_______時間です。
Q2: ドアから猫が_______きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.