N3 VOCABULARY
出かける
でかける (dekakeru)
đi ra ngoài; đi chơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động rời nhà hoặc văn phòng để đi ra ngoài làm việc, đi chơi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は週末の天気の良い土曜日の朝、最寄りの高原へドライブに_______ため、早起きして洗車を完了させました。
On a Saturday morning with good weather on the weekend, in order to set off for a drive to the nearest plateau, he woke up early and completed car washing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は週末の天気の良い土曜日の朝、最寄りの高原へドライブに_______ため、早起きして洗車を完了させました。
Q2: 「急な雷雨が降り始める可能性があるため、外出する際は傘を持って_______ほうが絶対に安全です」と天気予報が告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.