N3 VOCABULARY
冷静
れいせい (reisei)
bình tĩnh, điềm tĩnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ đầu óc tỉnh táo, không bị cảm xúc chi phối.
📝 Ví dụ thực tế
緊急事態が起きた時こそ、冷静な判断が求められます。
It is precisely when an emergency occurs that calm judgment is required.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パニックにならずに、_______になって状況を整理してください。
Q2: 彼はいつも_______で、感情を表に出すことがめったにありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.