N3 VOCABULARY
冷遇
れいぐう (reigū)
đối xử lạnh nhạt, ghẻ lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đối xử lạnh nhạt, thiếu thiện chí hoặc thờ ơ với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
正当な評価をされず、会社で長年_______を受けてきた彼は、ついに転職を決意しました。
Not being evaluated fairly and having received cold treatment at the company for many years, he finally decided to change jobs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに優秀な人材であっても、組織の中で_______されればモチベーションを失います。
Q2: かつてチームのヒーローだった選手が、監督の交代によってベンチで_______されるようになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.