N3 VOCABULARY
冷蔵庫
れいぞうこ (reizōko)
tủ lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị gia dụng dùng để bảo quản lạnh thực phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
週末のまとめ買いの後、彼女は新鮮な牛肉や野菜などの生鮮食品を傷まないよう急いで_______に収納しました。
After weekend bulk buying, she hurriedly stored fresh foods such as fresh beef and vegetables in the refrigerator so they would not spoil.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末のまとめ買いの後、彼女は新鮮な牛肉や野菜などの生鮮食品を傷まないよう急いで_______に収納しました。
Q2: 「この薬はデリケートな成分を含んでいるため、室温で放置せず、必ず_______のポケットで冷所保存してください」と医師が告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.