N3 VOCABULARY
冷やかす
ひやかす (hiyakasu)
trêu chọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trêu chọc ai đó (nhất là chuyện tình cảm) hoặc xem hàng mà không mua.
📝 Ví dụ thực tế
付き合い始めたばかりの二人を、周囲の友達は寄ってたかって_______ました。
The friends around them gathered together and teased the couple who had just started dating.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 妹がラブレターをもらっているのを見つけて、兄は面白がって彼女を_______ました。
Q2: 買う気もないのに、高級ブランドショップを_______て回るだけの客は歓迎されません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.