N3 VOCABULARY
冷める
さめる (sameru)
nguội đi, lạnh đi, nguôi ngoai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ ăn nóng nguội đi, hạ sốt hoặc tình cảm nguội lạnh.
📝 Ví dụ thực tế
せっかく淹れたアツアツのブレンドコーヒーですが、重要クライアントからの電話対応の最中にすっかり_______しまいました。
The hot blended coffee, which had been brewed with much effort, completely cooled down during the response to the phone call from the important client.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: せっかく淹れたアツアツのブレンドコーヒーですが、重要クライアントからの電話対応の最中にすっかり_______しまいました。
Q2: 「デリケートなサーバー室のCPUの異常な熱は、強力な空冷ファンと水冷システムにより迅速に_______、安定稼働を維持しています」とインフラエンジニアが説明しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.