N3 VOCABULARY
冷える
ひえる (hieru)
lạnh đi, nguội đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Diễn tả nơi chốn, cơ thể hoặc đồ vật trở nên lạnh đi.
📝 Ví dụ thực tế
冬は足が冷えるので、厚い靴下を履きます。
My feet get cold in winter, so I wear thick socks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜になって、部屋が少し_______。
Q2: 冷蔵庫に入れておいたビールがよく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.