N3 VOCABULARY
再開
さいかい (saikai)
bắt đầu lại, khôi phục, tái khởi động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một việc hoặc hoạt động đang bị tạm dừng được bắt đầu lại.
📝 Ví dụ thực tế
長い中断の後、コンサートは無事に再開されました。
After a long interruption, the concert was safely resumed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨のため中断していた試合が、午後から_______しました。
Q2: システムメンテナンスが終わり、サービスが_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.