N3 VOCABULARY
再発行
さいはっこう (saihakkō)
cấp lại, phát hành lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động cấp lại giấy tờ, thẻ hoặc vé bị mất, hỏng hoặc hết hạn.
📝 Ví dụ thực tế
運転免許証を紛失したので、再発行の手続きをした。
Since I lost my driver's license, I went through the procedures for reissuance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パスポートの期限が切れたので、_______を申請しました。
Q2: 電車の定期券をなくしてしまったので、駅で_______をお願いした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.