N3 VOCABULARY
内側
うちがわ (uchigawa)
phía trong, bên trong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần bên trong của vật thể, đối lập với 'sotogawa' (phía ngoài).
📝 Ví dụ thực tế
箱の内側にプレゼントが入っています。
The present is inside the box.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この服は_______にタグが付いています。
Q2: ドアの_______から鍵をかけました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.