N3 VOCABULARY
具体的に
ぐたいてきに (gutaiteki ni)
một cách cụ thể, rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích bằng ví dụ hoặc số liệu cụ thể thay vì mơ hồ.
📝 Ví dụ thực tế
システムの動作要件定義の整合性をスマートに高めるため、彼はホワイトボードに全体のフローを_______描き出しました。
In order to smartly increase the consistency of the system operation requirements definition, he drew out the entire flow specifically on the whiteboard.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムの動作要件定義の整合性をスマートに高めるため、彼はホワイトボードに全体のフローを_______描き出しました。
Q2: 「この難解な新規アルゴリズムのメモリ最適化のアプローチについて、いくつかの_______なコード例を提示してください」とシニアが要求しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.