N3 VOCABULARY
共通する
きょうつうする (kyōtsūsuru)
có chung, chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khi hai hay nhiều đối tượng có chung đặc điểm hoặc sở thích.
📝 Ví dụ thực tế
私たちには共通の趣味がある。
We have a common hobby.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兄弟だが、性格は全く_______点が少ない。
Q2: この二つの言語には、いくつか_______文法がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.