N3 VOCABULARY
共感
きょうかん (kyōkan)
sự đồng cảm, thấu hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với hoàn cảnh của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の熱いスピーチは、会場にいたすべての聴衆の_______を呼び起こしました。
His passionate speech aroused the empathy of all the audience in the venue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 主人公の辛い境遇に深く_______し、涙を流しながら小説を読み終えました。
Q2: 彼の革新的なアイデアに対して、多くの同僚が_______を示してくれました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.