N3 VOCABULARY
公開
こうかい (kōkai)
công khai, mở cửa công cộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa một thứ vốn riêng tư hoặc hạn chế ra cho công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
この博物館は毎週月曜日が公開日です。
This museum is open to the public every Monday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は来月_______される予定だ。
Q2: 会社の新しいウェブサイトが_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.