N3 VOCABULARY
公平な
こうへいな (kouheina)
công bằng, khách quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả phán quyết hoặc con người công bằng, không thiên vị.
📝 Ví dụ thực tế
先生は生徒たちに公平な態度をとるべきだ。
Teachers should adopt a fair attitude towards their students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合の結果は_______に判断された。
Q2: 彼は誰に対しても_______な人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.