N3 VOCABULARY
公務員
こうむいん (kōmuin)
công chức, viên chức nhà nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người làm việc trong các cơ quan nhà nước để phục vụ công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は市役所の公務員として働いています。
He works as a public servant at the city office.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来は、人々の役に立つ_______になりたいです。
Q2: 安定した職業として、_______を目指す学生が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.