N3 VOCABULARY
入学する
にゅうがくする (nyuugaku suru)
nhập học, vào học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhập học hoặc vào học tại trường học, đại học. Trái nghĩa: 卒業する.
📝 Ví dụ thực tế
彼は難関ITプログラミングアカデミーの選考試験に首尾よく合格し、来月からスマートに_______ことになりました。
He successfully passed the selection exam of the highly competitive IT programming academy and decided to smartly enroll from next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は難関ITプログラミングアカデミーの選考試験に首尾よく合格し、来月からスマートに_______ことになりました。
Q2: 「長年の努力が実を結び、彼女は夢見ていた名門芸術大学にスマートに_______手続きを完了しました」と彼は微笑んで語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.