N3 VOCABULARY
入場
にゅうじょう (nyūjō)
vào cổng, nhập cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đi vào một sự kiện, địa điểm hoặc cơ sở.
📝 Ví dụ thực tế
コンサートの入場は午後6時からです。
Entry to the concert is from 6 PM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 映画館への_______にはチケットが必要です。
Q2: 開場時間になったので、もう_______できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.