N3 VOCABULARY
入る
はいる (hairu)
vào, đi vào, gia nhập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi vào không gian vật lý, trường học hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
部屋に入ってもいいですか。
May I come into the room?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ドアを開けて、部屋に_______。
Q2: この学校にはたくさんの学生が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.