N3 VOCABULARY
先輩
せんぱい (senpai)
tiền bối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có nhiều kinh nghiệm hơn hoặc vào trước ở trường học, công ty.
📝 Ví dụ thực tế
困った時はいつも大学の先輩に相談しています。
When I'm in trouble, I always consult my university senior.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事でわからないことがあったら、_______に聞きます。
Q2: 山田さんは私の_______で、この会社に10年います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.