N3 VOCABULARY
元々
もともと (motomoto)
vốn dĩ, từ đầu, bản chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ. Chỉ trạng thái hoặc ý định ban đầu trước khi thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
この建物は元々学校でした。
This building was originally a school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______英語が話せました。
Q2: 彼の意見は_______そういう考えだったと聞いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.