N3 VOCABULARY
儲かる
もうかる (moukaru)
sinh lời, có lãi, kiếm được tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ việc kinh doanh hoặc đầu tư có lợi nhuận.
📝 Ví dụ thực tế
この商売はとても儲かっている。
This business is very profitable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、その投資はよく_______いますか。
Q2: 新しい事業がうまくいって、たくさん_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.