🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
優遇
ゆうぐう (yūgū)

ưu đãi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dành sự đối xử đặc biệt, thuận lợi hoặc đặc quyền cho ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

このクレジットカードを所有している会員は、空港のラウンジを_______価格で利用できます。

Members who own this credit card can use the airport lounge at a favorable price.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 実務経験が豊富な応募者については、採用選考において著しく_______されます。

Q2: 政府は、環境に配慮した企業に対して様々な税制上の_______措置を導入しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉