N3 VOCABULARY
優秀
ゆうしゅう (yūshū)
Ưu tú, xuất sắc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người hoặc thành tích có chất lượng, năng lực cao.
📝 Ví dụ thực tế
彼は優秀な成績で大学を卒業しました。
He graduated from university with excellent grades.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中さんは仕事がとても______ので、いつも上司から褒められています。
Q2: この商品は品質が______で、多くのお客様に選ばれています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.