N3 VOCABULARY
優先席
ゆうせんせき (yuusenseki)
Ghế ưu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ghế dành cho người già, phụ nữ mang thai, người khuyết tật.
📝 Ví dụ thực tế
お年寄りに優先席を譲りました。
I offered my priority seat to an elderly person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車では、お年寄りや妊婦さんのために_______を空けておきましょう。
Q2: 私は足が痛かったので、_______に座らせてもらいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.