N3 VOCABULARY
優しい
やさしい (yasashii)
hiền lành, dịu dàng, tử tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tính cách tử tế, giọng nói dịu dàng hoặc cử chỉ nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は困っている後輩がいると、自分の多忙なタスクを一時的に中断してでも、いつも_______言葉をかけて手伝ってあげました。
Whenever there was a junior in trouble, he always spoke gentle words and helped him even by temporarily suspending his own busy tasks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は困っている後輩がいると、自分の多忙なタスクを一時的に中断してでも、いつも_______言葉をかけて手伝ってあげました。
Q2: そのオーガニックな素材で作られたお洒落な子供服は、デリケートな赤ちゃんのデレデレな皮膚に対しても極めて_______タッチを誇っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.