N3 VOCABULARY
億
おく (oku)
một trăm triệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đơn vị số đếm lớn bằng 100 triệu. Thường dùng cho tiền tệ, dân số.
📝 Ví dụ thực tế
日本の人口は約1億2千万です。
Japan's population is approximately 120 million.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この絵は、何_______円もするそうです。
Q2: 世界には70_______人以上の人々が住んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.