N3 VOCABULARY
傾向
けいこう (keikou)
khuynh hướng, xu hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một hướng đi chung hoặc xu hướng hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
最近、若い人の間で健康志向が高まる傾向がある。
Recently, there is a growing tendency for young people to be health-conscious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この数年、気温が上昇する_______が見られます。
Q2: 彼は物事を深く考えすぎる_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.