🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
傷つく
きずつく (kizutsuku)

bị thương, bị tổn thương, bị trầy xước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Dùng khi chủ thể bị tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc vật chất.

📝 Ví dụ thực tế

彼の心ない言葉に深く傷ついた。

I was deeply hurt by his thoughtless words.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は彼の冷たい態度にとても_______。

Q2: この家具は古いので、少しぶつかっただけでもすぐに_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉