N3 VOCABULARY
傷
きず (kizu)
vết thương, vết xước, khuyết điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vết thương cơ thể, vết xước đồ vật hoặc tổn thương tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
新しいスマートフォンに小さな傷がついてしまった。
My new smartphone got a small scratch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転んで、ひざに大きな_______ができてしまった。
Q2: このテーブルには、昔からついていた_______がたくさんある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.