N3 VOCABULARY
停電
ていでん (teiden)
mất điện, cúp điện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố mất điện tạm thời do thiên tai hoặc tai nạn.
📝 Ví dụ thực tế
昨夜、突然の停電で街中が真っ暗になりました。
Last night, a sudden power outage plunged the whole town into darkness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急な_______で、テレビが見られなくなりました。
Q2: _______の時は、懐中電灯を使うと便利です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.