N3 VOCABULARY
値下
ねさげ (nesage)
giảm giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động hạ giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
売れ残った服を値下げして販売しました。
We sold the leftover clothes at a reduced price.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ライバル企業に対抗するため、商品の_______を行いました。
Q2: 季節の終わりのセールで、多くの商品が_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.