N3 VOCABULARY
値上
ねあげ (neage)
tăng giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tăng giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
原材料の高騰により、商品の値上げを決定しました。
Due to rising raw material costs, we decided to hike the prices of our products.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電気料金が来月から_______されることになりました。
Q2: 消費者の反対により、会社は料金の_______を断念しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.