N3 VOCABULARY
個別
こべつ (kobetsu)
cá biệt, riêng biệt, từng cái một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xử lý riêng lẻ từng đối tượng thay vì toàn bộ.
📝 Ví dụ thực tế
全体説明会の終了後、より具体的な質問や相談がある参加者のために、専用ブースでの_______面談の時間が設けられました。
After the joint explanation meeting finished, for participants who had more concrete questions or consultations, time for individual interviews at dedicated booths was provided.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 全体説明会の終了後、より具体的な質問や相談がある参加者のために、専用ブースでの_______面談の時間が設けられました。
Q2: クライアントの多様なニーズに完璧に応えるため、私たちは定型サービスではなく、顧客ごとの_______のカスタマイズプランを提供しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.