N3 VOCABULARY
個々
ここ (koko)
từng cái một, mỗi, cá biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh tính cá nhân hoặc xử lý riêng lẻ.
📝 Ví dụ thực tế
参加者個々の意見を聞きたい。
I want to hear the individual opinions of each participant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は生徒_______の学習状況を把握している。
Q2: この商品は_______に梱包されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.