N3 VOCABULARY
倉庫
そうこ (sōko)
Nhà kho, kho hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tòa nhà hoặc nơi dùng để lưu trữ hàng hóa, đồ đạc.
📝 Ví dụ thực tế
荷物を倉庫に保管しています。
I'm storing my luggage in the warehouse.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 商品はすべて_______にしまってあります。
Q2: 古い家具を_______に預けることにしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.