N3 VOCABULARY
修理
しゅうり (shūri)
sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc sửa đồ vật bị hỏng hóc như máy móc, xe cộ, quần áo.
📝 Ví dụ thực tế
壊れた時計を修理に出した。
I sent my broken watch out for repair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 車のエンジンが故障したので、_______に出すことにした。
Q2: この古い家は専門家によって_______され、新しく生まれ変わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.