N3 VOCABULARY
信頼する
しんらいする (shinrai suru)
tin cậy, tin tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện niềm tin mạnh mẽ vào sự trung thực hoặc năng lực của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな時も約束を守るので、皆から信頼されています。
He is trusted by everyone because he always keeps his promises.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事の能力が高く、社長から_______います。
Q2: あの会社は、顧客の個人情報をしっかり管理しているので、_______できる企業です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.