N3 VOCABULARY
信用する
しんようする (shinyōsuru)
tin tưởng, tín nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tin tưởng dựa trên năng lực chuyên môn, bằng chứng hoặc uy tín.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年にわたる地道なシステム保守の安定実績によって、重要クライアントから完全に_______ています。
He is completely trusted by important clients due to his stable record of steady system maintenance over many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年にわたる地道なシステム保守の安定実績によって、重要クライアントから完全に_______ています。
Q2: 「この極秘AIモデルの出力したデータ解析結果をスマートに_______べきか、チームはさらなる検証作業を徹底することに決定しました」と報告されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.