🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
信用
しんよう (shin'yō)

uy tín, tín dụng, lòng tin

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lòng tin dựa trên thành tích, hành động quá khứ hoặc tài sản thế chấp.

📝 Ví dụ thực tế

彼は一度も嘘をついたことがないので、深く信用されています。

Because he has never told a lie, he is deeply trusted.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 嘘ばかりついていると、周りの人からの_______を失ってしまいます。

Q2: この銀行からお金を借りるには、高い_______が必要です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉