N3 VOCABULARY
信望
しんぼう (shimbō)
uy tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tin tưởng và lòng mến mộ của cấp dưới hoặc đồng nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
部下たちの意見を忍耐強く聞き入れるその誠実な人柄により、彼は社内でも圧倒的な_______を集めていました。
Due to his sincere personality of patiently listening to subordinates' opinions, he gathered overwhelming trust and popularity in the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地域の発展に多大な貢献をした前市長は、市民の間で極めて厚い_______を得ており、無投票で再選されました。
Q2: 不当なスキャンダルによって、かつて彼が築き上げた高い_______は一瞬にして崩れ去ってしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.