N3 VOCABULARY
保険
ほけん (hoken)
bảo hiểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các loại bảo hiểm bảo vệ tài chính trước rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
万が一のために、生命保険に入っている。
I have life insurance for emergencies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故に備えて、自動車_______に加入した。
Q2: 旅行中は、海外旅行_______に入っておくと安心だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.