N3 VOCABULARY
価値
かち (kachi)
giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ có ích, ý nghĩa hoặc giá trị của sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
その歴史的な絵画は、美術的な_______が極めて高く評価され、国の重要文化財に指定されました。
The historical painting was evaluated extremely highly for its artistic value and was designated as an important cultural property of the country.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他人の批判や世間の評判に惑わされず、自分自身にとって本当に_______のあることを見極める姿勢が大切です。
Q2: 時代の変化によって、かつては無価値だと思われていたゴミが、リサイクル技術の進歩によって新しい資源としての_______を持つようになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.