N3 VOCABULARY
供給する
きょうきゅうする (kyoukyuu suru)
cung cấp, cung ứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cung cấp điện, nước hoặc nhu yếu phẩm. Trái nghĩa với 'nhu cầu'.
📝 Ví dụ thực tế
このスマートクリーンエネルギープラントは、都市全体に向けて十分な電力を安全に_______能力を備えています。
This smart clean energy plant has the capacity to safely supply sufficient electricity to the entire city.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このスマートクリーンエネルギープラントは、都市全体に向けて十分な電力を安全に_______能力を備えています。
Q2: 「市場の急激な需要増加に対応するため、工場は24時間稼働で人気商品をスマートに_______体制を整えました」と広報が発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.