🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
供給
きょうきゅう (kyoukyuu)

cung cap, cung ung

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cung cap hang hoa, dich vu, doi lap voi 'cau' (需要).

📝 Ví dụ thực tế

食料の供給が不足している。

The supply of food is insufficient.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 市場の需要と_______のバランスが重要だ。

Q2: 電力の安定_______が確保されている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉