🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
余裕
よゆう (yoyū)

dư dả, thong thả, phần dư

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái có đủ thời gian, tiền bạc, không gian hoặc sự thư thái.

📝 Ví dụ thực tế

試験までまだ時間があるから、気持ちに余裕がある。

There's still time until the exam, so I feel composed.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼はいつも_______があるから、焦らない。

Q2: 電車に乗り遅れないように、_______を持って家を出ました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉